LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế mở thưởng vào Thứ 2 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 06/07/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
06
-
07
05
-
07
29
-
06
28
-
06
22
-
06
21
-
06
15
-
06
14
-
06
08
-
06
07
-
06
01
-
06
31
-
05
25
-
05
24
-
05
18
-
05
17
-
05
11
-
05
10
-
05
04
-
05
03
-
05
27
-
04
26
-
04
20
-
04
19
-
04
13
-
04
12
-
04
06
-
04
05
-
04
30
-
03
29
-
03
8212Y
2,0
6Y
4,5
Y
4,Đ
92522
01119Đ355Y
9,5
2870
2411Y
8,0
Y
2,Đ
7Y
1,2,7,6
57
28103Y
4,4
8Y
8,4
Đ725
541002ĐĐ454Y
Đ,4
Đ
4595Y
0,7
40Y
0,1
86
4993Y
9,Đ
9Đ5691
9195Y
1,3
328783
939610Y
8,7
Đ049
1284Đ235345
138Y
7,8
659994
18853Y
1,9
2504
438Đ6959178
46886946673
5585Y
4,5
6688Đ
65844Y
2,5
4208
748496Đ06Đ0
92859427790
958Y
0,9
66951Đ
0378755Y
8,Đ
7
2771Đ0Đ251
317338Đ866
3879458Đ44
5275024Y
Đ,9
Đ
5779563560
7573801081
84760Đ74Y
7,5
877Y
3,5
5Y
7,7
30
907Y
1,3
357Y
1,3
947Đ456Đ95
9771Y
1,4
0645
00613214Đ
046Đ98ĐY
Đ,2
086875ĐĐ3
0968Đ6712
2261Y
1,6
091
326Y
9,2
Y
5,1
33
3665ĐĐ91Đ
586684113
66691Y
3,8
6Đ
6760774Y
7,0
706714Y
2,2
Đ
736Đ88707
7664Y
9,1
Y
6,3,9
8667Y
1,Đ
Y
4,5
Đ
0658Đ948
07560247
2159Y
0,7
27
235Đ3782
3356Đ943
355Y
1,5
994
41586884
475Y
6,3,5,8
9
5657841Đ
59588136
615Đ2681
62506789
685899Y
7,3
71542530
77513285
795342Đ9
855Y
8,6
Y
5,Đ
9
0243ĐY
Đ,0
1040649
1148090
1449150
174Y
8,4
60
2945ĐY
0,8
40446Đ3
4242530
4841885
534872Đ
60456Y
2,5
634Y
4,9
Y
3,3
81403Đ2
8843385
894Đ31
053569
153450
163443
193832
203Y
3,5
5
263857
39332Đ
443211
503247
513035
643272
693099
783Y
3,0
Đ
833Y
2,7
0
963239
30298
34296
98220
9923Đ
2518
3714
7217
8017
Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế mở thưởng vào Thứ 2 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
8212Y6YY92522
01119Đ355Y2870
2411YY7Y57
28103Y8YĐ725
541002ĐĐ454YĐ
4595Y40Y86
4993Y9Đ5691
9195Y328783
939610YĐ049
1284Đ235345
138Y659994
18853Y2504
438Đ6959178
46886946673
5585Y6688Đ
65844Y4208
748496Đ06Đ0
92859427790
958Y66951Đ
0378755Y7
2771Đ0Đ251
317338Đ866
3879458Đ44
5275024YĐ
5779563560
7573801081
84760Đ74Y
877Y5Y30
907Y357Y
947Đ456Đ95
9771Y0645
00613214Đ
046Đ98ĐY
086875ĐĐ3
0968Đ6712
2261Y091
326YY33
3665ĐĐ91Đ
586684113
66691Y6Đ
6760774Y
706714YĐ
736Đ88707
7664YY
8667YYĐ
0658Đ948
07560247
2159Y27
235Đ3782
3356Đ943
355Y994
41586884
475Y9
5657841Đ
59588136
615Đ2681
62506789
685899Y
71542530
77513285
795342Đ9
855YY9
0243ĐY
1040649
1148090
1449150
174Y60
2945ĐY
40446Đ3
4242530
4841885
534872Đ
60456Y
634YY
81403Đ2
8843385
894Đ31
053569
153450
163443
193832
203Y5
263857
39332Đ
443211
503247
513035
643272
693099
783YĐ
833Y0
963239
30298
34296
98220
9923Đ
2518
3714
7217
8017

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ