LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Tây Ninh mở thưởng vào Thứ 5 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 09/07/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
09
-
07
02
-
07
25
-
06
18
-
06
11
-
06
04
-
06
28
-
05
21
-
05
14
-
05
07
-
05
30
-
04
23
-
04
16
-
04
09
-
04
02
-
04
26
-
03
19
-
03
12
-
03
05
-
03
26
-
02
19
-
02
12
-
02
05
-
02
29
-
01
22
-
01
15
-
01
08
-
01
01
-
01
25
-
12
18
-
12
571134Y
9,4
Y
4,7
268Y
9,9
3510778Y
6,5
659Y
5,7
5110328Y
1,3,Đ
0Đ96
891090Y
2,4
673019
48942Y
8,4
02466
6090237Y
4,Đ
939
749246Đ9Đ262
06862Y
4,4
6209
36828824027
38864894Y
1,Đ
6
40857711ĐY
1,6
47869358Y
4,3,4
548Y
6,7
22Đ946
6282Đ931Y
5,1
2
6588343Y
Đ,0
94
66865400599
758068Y
4,5,7
63
968Y
6,1
574235
0176Đ94801
0473316Đ91
077Y
Đ,8
3650Đ
0970152733
1572298Y
7,3
8
1676Y
9,7
2207
1971244Đ3Đ
257488Y
3,Đ
17
28755Đ07Đ8
5576308397
8570Y
Đ,1
0ĐĐ3
8870Y
3,7
4477
0261486Đ9
056Y
6,8
023Đ
1364Y
Đ,9
289
176573645
216Y
7,9,Đ
Đ53
2265Y
0,3
686
266863724
306837632
316610114
326ĐY
8,4
4ĐĐ
45645Y
4,9
86
46663575Đ
53657ĐY
3,8
1
64685Y
4,4
02
806875176
876Y
0,3
Đ8Đ5
956870123
10561Y
0,1
2
23585494
275Y
4,Đ
ĐĐ1
4959ĐY
5,2
6
505Đ4161
6753197Đ
68589062
81564952
8452Đ8Đ1
865Y
6,4
394
925Đ0Đ56
98580166
99573Y
6,2
4
1240Đ10
2049460
2447066
374Đ612
424678Đ
4346141
444Đ183
5247357
5841058
6141080
6944323
734Y
8,5
2Đ
7840096
8240857
83444Đ0
9046Đ91
9149Y
3,5
3
9447Đ3Đ
974ĐY
2,2
5
003601
033941
113490
143908
333259
3436Đ8
3939Đ1
413204
563676
63337Đ
703359
713042
723649
76388Đ
773165
933ĐĐ0
08211
18236
592Y
9,3
79258
2914
Xổ số kiến thiết Tây Ninh mở thưởng vào Thứ 5 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
571134YY268Y
3510778Y659Y
5110328Y0Đ96
891090Y673019
48942Y02466
6090237Y939
749246Đ9Đ262
06862Y6209
36828824027
38864894Y6
40857711ĐY
47869358Y
548Y22Đ946
6282Đ931Y2
6588343Y94
66865400599
758068Y63
968Y574235
0176Đ94801
0473316Đ91
077Y3650Đ
0970152733
1572298Y8
1676Y2207
1971244Đ3Đ
257488Y17
28755Đ07Đ8
5576308397
8570Y0ĐĐ3
8870Y4477
0261486Đ9
056Y023Đ
1364Y289
176573645
216YĐ53
2265Y686
266863724
306837632
316610114
326ĐY4ĐĐ
45645Y86
46663575Đ
53657ĐY1
64685Y02
806875176
876YĐ8Đ5
956870123
10561Y2
23585494
275YĐĐ1
4959ĐY6
505Đ4161
6753197Đ
68589062
81564952
8452Đ8Đ1
865Y394
925Đ0Đ56
98580166
99573Y4
1240Đ10
2049460
2447066
374Đ612
424678Đ
4346141
444Đ183
5247357
5841058
6141080
6944323
734Y2Đ
7840096
8240857
83444Đ0
9046Đ91
9149Y3
9447Đ3Đ
974ĐY5
003601
033941
113490
143908
333259
3436Đ8
3939Đ1
413204
563676
63337Đ
703359
713042
723649
76388Đ
773165
933ĐĐ0
08211
18236
592Y
79258
2914

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ