LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Cần Thơ mở thưởng vào Thứ 4 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 08/07/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
08
-
07
01
-
07
24
-
06
17
-
06
10
-
06
03
-
06
27
-
05
20
-
05
13
-
05
06
-
05
29
-
04
22
-
04
15
-
04
08
-
04
01
-
04
25
-
03
18
-
03
11
-
03
04
-
03
25
-
02
18
-
02
11
-
02
04
-
02
28
-
01
21
-
01
14
-
01
07
-
01
31
-
12
24
-
12
17
-
12
75148Y
2,1
Y
4,6
1Y
5,9
Y
4,5
8652
31114930Đ76Đ543
351172Y
9,Đ
94Đ2022
04100Đ123402Đ1
259147652999
4893Y
0,Đ
166832
8591Y
9,9
7Y
1,Đ
07Đ
038Đ2264984
12848Y
5,9
4136
44817Y
3,8
Y
6,1
Y
9,4
588267Đ2073
70858436191
83830500408
95820442272
22729866Y
0,5
367Đ75Y
6,6
36
407Đ3Đ8040
4577174300
5379331Y
2,7
2
5578985056
567025ĐĐ07
6276Y
8,7
1279
71756824Đ1
82754566Y
8,4
9170Y
5,8
8Đ14
01679194Đ
106466767
136966278
1468532Đ6
176821745
286Y
0,3
38Y
8,7
306508456
346455Đ05
386916Đ3Đ
4967Đ3Đ46
52681413Đ
54631221Đ
656371857
66672553Đ
76649154Đ
796159641
806865327
846864576
8963268Đ4
946Y
0,Đ
ĐĐ08
9762Y
5,1
1ĐĐ
06599126
075Đ4743
09576797
15543Đ5Đ
18584404
24597848
26534112
27594166
29540Y
0,8
1
42549630
47503076
595647Y
6,4
615Y
9,6
ĐĐ9
635Đ3Đ0Đ
645Y
3,4
Y
3,4
3
67558868
685Đ7975
74553603
77508971
815Đ9804
8657Đ661
93533Y
1,7
0
9950815Đ
0240Y
8,7
9
0543ĐĐĐ
0840167
20496Đ2
2348053
33471Đ6
604Đ107
7343372
8841296
003796
193Y
6,5
0
323087
413962
4331Đ5
463232
503Đ49
513421
693425
723557
783073
873306
903283
963051
983405
1123Đ
212Y
1,Đ
372Y
Đ,4
39220
572ĐĐ
1619
9214
Xổ số kiến thiết Cần Thơ mở thưởng vào Thứ 4 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
75148YY1YY8652
31114930Đ76Đ543
351172Y94Đ2022
04100Đ123402Đ1
259147652999
4893Y166832
8591Y7Y07Đ
038Đ2264984
12848Y4136
44817YYY
588267Đ2073
70858436191
83830500408
95820442272
22729866Y
367Đ75Y36
407Đ3Đ8040
4577174300
5379331Y2
5578985056
567025ĐĐ07
6276Y1279
71756824Đ1
82754566Y
9170Y8Đ14
01679194Đ
106466767
136966278
1468532Đ6
176821745
286Y38Y
306508456
346455Đ05
386916Đ3Đ
4967Đ3Đ46
52681413Đ
54631221Đ
656371857
66672553Đ
76649154Đ
796159641
806865327
846864576
8963268Đ4
946YĐĐ08
9762Y1ĐĐ
06599126
075Đ4743
09576797
15543Đ5Đ
18584404
24597848
26534112
27594166
29540Y1
42549630
47503076
595647Y
615YĐĐ9
635Đ3Đ0Đ
645YY3
67558868
685Đ7975
74553603
77508971
815Đ9804
8657Đ661
93533Y0
9950815Đ
0240Y9
0543ĐĐĐ
0840167
20496Đ2
2348053
33471Đ6
604Đ107
7343372
8841296
003796
193Y0
323087
413962
4331Đ5
463232
503Đ49
513421
693425
723557
783073
873306
903283
963051
983405
1123Đ
212Y
372Y
39220
572ĐĐ
1619
9214

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ